Bản dịch của từ 𠔓 trong tiếng Việt

𠔓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠔓 (Danh từ)

diǎn
01

Giống chữ “” (điển), thường dùng trong văn tự cổ, ví như “điển cố” (điển cố là điển tích, chuyện xưa), giúp nhớ chữ bằng cách liên tưởng đến từ quen thuộc “điển” trong tiếng Việt.

同“典”。《字彙補•八部》:“𠔓,與典同。見漢《羊竇道碑》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠔓
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,𡆪,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép