Bản dịch của từ 𠔓 trong tiếng Việt
𠔓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𠔓 (Danh từ)
【diǎn】
01
Giống chữ “典” (điển), thường dùng trong văn tự cổ, ví như “điển cố” (điển cố là điển tích, chuyện xưa), giúp nhớ chữ bằng cách liên tưởng đến từ quen thuộc “điển” trong tiếng Việt.
同“典”。《字彙補•八部》:“𠔓,與典同。見漢《羊竇道碑》。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
