Bản dịch của từ 𠔜 trong tiếng Việt

𠔜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𠔜 (Danh từ)

kūn
01

Giống chữ “” (khôn), chỉ đất, tượng trưng cho âm, nữ, đất mẹ trong ngũ hành (dễ nhớ như câu “Đất mẹ khôn ngoan”).

同“坤”。《集韻•魂韻》:“坤,古作𠔜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠔜
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
Các biến thể:
坤, 𠔜
Hình thái radical:
⿱,由,六
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép