Bản dịch của từ 𠔤 trong tiếng Việt
𠔤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𠔤 (Tính từ)
【hé】
01
Chữ ghép từ '合' (hợp) và '共' (cộng), nghĩa là cùng nhau, hợp lại; chữ do nhà Thái Bình Thiên Quốc sáng tạo. Ví dụ: '𠔤世人大 đảm đương' nghĩa là mọi người trên đời cùng gánh vác trách nhiệm.
“合”、“共”二字的並合。太平天國自造字。清洪秀全《賜西洋番弟詔》:“𠔤世人大擔當。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
