Bản dịch của từ 𠔤 trong tiếng Việt

𠔤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𠔤 (Tính từ)

01

Chữ ghép từ '' (hợp) và '' (cộng), nghĩa là cùng nhau, hợp lại; chữ do nhà Thái Bình Thiên Quốc sáng tạo. Ví dụ: '𠔤世人大 đảm đương' nghĩa là mọi người trên đời cùng gánh vác trách nhiệm.

“合”、“共”二字的並合。太平天國自造字。清洪秀全《賜西洋番弟詔》:“𠔤世人大擔當。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠔤
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HỢP】
Hình thái radical:
⿱,合,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép