Bản dịch của từ 𠔦 trong tiếng Việt

𠔦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥN/AN/AN/A

𠔦 (Danh từ)

bīng
01

(〈〉) nghĩa giống như 'binh' – quân lính, chiến sĩ (nhớ như 'binh' trong tiếng Việt)

〈喃〉义同兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠔦
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Hình thái radical:
⿰,另,兵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿丿丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép