Bản dịch của từ 𠔩 trong tiếng Việt

𠔩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠔩 (Danh từ)

diǎn
01

Giống chữ “”, nghĩa là sách vở, luật lệ (như trong “điển chương” – quy định, luật lệ).

同“典”。疑为典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠔩
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿱,厸,⿻,典,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶丨乚一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép