ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠔯
Bảng phân tích âm vị 𠔯
Bān
Ra lệnh, chỉ thị (như người lớn 'ban' cho việc gì đó)
吩咐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép