Bản dịch của từ 𠔰 trong tiếng Việt

𠔰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇN/AN/AN/A

𠔰 (Danh từ)

diǎn
01

Giống như chữ “” (điển) trong từ điển, nghĩa là sách vở, quyển sách quý giá (nhớ đến từ “từ điển” - sách ghi chép từ ngữ).

同“典”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠔰
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厸,⿻,典,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶丨乚一丨丨一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép