Bản dịch của từ 𠔸 trong tiếng Việt
𠔸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𠔸 (Danh từ)
【qí】
01
Cùng thời kỳ, cùng thời gian xảy ra (như trong từ 'đồng kỳ' nghĩa là cùng kỳ hạn).
同“期”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 期
- Hình thái radical:
- ⿱,冨,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶乚一丨乚一丨乚一丨一一丨丨一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐖
虀
筓
笄
積
鸄
其
鳮
鞿
嗘
諅
机
慽
㩻
桤
榿
緀
鶈
柒
萋
敧
魌
悽
紪
㒶
義
其
㒵
八
具
㒸
兮
冀
兴
龹
共
騢
櫖
鯫
鯛
騭
䨄
䥍
爆
䊬
譐
鵹
䡴
