Bản dịch của từ 𠔹 trong tiếng Việt
𠔹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𠔹 (Danh từ)
【chén】
01
Cùng nghĩa với “晨” (buổi sáng sớm, ánh sáng ban mai – dễ nhớ như “thần” thức dậy lúc bình minh).
同“晨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 晨
- Hình thái radical:
- ⿱,𦥯,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚一丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愖
莐
迧
蔯
㴴
㽸
茞
䒞
螴
瘎
諶
䟢
兮
其
冀
羡
兲
並
㒷
龹
㒵
㒸
羗
美
㠣
聸
譒
鯚
懶
騨
䙨
犢
鶐
䶅
彟
䰆
