Bản dịch của từ 𠕀 trong tiếng Việt

𠕀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𠕀 (Danh từ)

wǎng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (võng), nghĩa là cái lưới dùng để bắt cá hoặc bắt chim; chữ 𠕀 là cách viết thông tục của “”, dễ nhớ như câu: “Võng là mạng, 𠕀 là võng.”

同“网”。《集韻•養韻》:“网,俗作𠕀。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠕀
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÕNG】
Các biến thể:
𡉮
Hình thái radical:
⿵,冂,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép