Bản dịch của từ 𠕇 trong tiếng Việt

𠕇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𠕇 (Tính từ)

diàn
01

Từ phương ngữ, nghĩa là chắc chắn, vững chắc như đá (nhớ câu 'điển chắc như bắp').

方言。坚实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠕇
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿵,冇,丶,⿸,𠂇,⿵,冂,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép