Bản dịch của từ 𠕉 trong tiếng Việt

𠕉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

𠕉 (Danh từ)

xué
01

Chỗ trống nhỏ, hang, hốc (như trong từ 'hang' hoặc 'ổ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì giống 'hiệt' là nơi trú ẩn nhỏ)

同“穴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠕉
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,⿵,冂,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép