Bản dịch của từ 𠕊 trong tiếng Việt

𠕊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𠕊 (Tính từ)

tǐng
01

Trống rỗng như cái ống, dễ nhớ như câu 'tỉnh không' ()

空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠕊
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÍNH】
Hình thái radical:
⿱,𠔼,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép