Bản dịch của từ 𠕧 trong tiếng Việt
𠕧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𠕧 (Tính từ)
【jiǎo】
01
Lừa đảo, gian trá (như trong từ 'giảo hoạt' nghĩa là xảo quyệt)
诈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '矫' (giảo) nghĩa là chỉnh sửa, sửa chữa cho đúng
同“矫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
