Bản dịch của từ 𠕭 trong tiếng Việt

𠕭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𠕭 (Danh từ)

zhào
01

Giống như chữ '' (mặt nạ, vỏ bọc che chắn); dễ nhớ như 'trảo' che phủ, bảo vệ.

同“罩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠕭
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRẢO】
Các biến thể:
𠕥
Hình thái radical:
⿱,冃,棹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丿丶丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép