Bản dịch của từ 𠕵 trong tiếng Việt

𠕵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋN/AN/AN/A

𠕵 (Tính từ)

kàng
01

Giống như chữ '', nghĩa là cao, vươn lên (như núi cao, tinh thần cao ngạo).

同“亢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠕵
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép