Bản dịch của từ 𠕶 trong tiếng Việt

𠕶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𠕶 (Danh từ)

01

Giống chữ '' (nghĩa là nhô lên, trọc), thường gặp trong tên người Đài Loan.

同“兀”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠕶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【ÚC】
Hình thái radical:
⿱,冖,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép