Bản dịch của từ 𠕸 trong tiếng Việt

𠕸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

𠕸 (Động từ)

suǐ
01

Cùng nhau sát cổ, sát vai (như hai con vật sát cổ nhau).

~并颈。

Ví dụ
02

Nghi ngờ là giống chữ “” (chữ khác).

疑同“夊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠕸
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【SUỴ】
Hình thái radical:
⿱,冖,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép