Bản dịch của từ 𠕹 trong tiếng Việt

𠕹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𠕹 (Danh từ)

tiān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trời), tượng trưng cho bầu trời bao la, rộng lớn như câu thành ngữ “trời xanh mây trắng”

同“天”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠕹
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép