Bản dịch của từ 𠕻 trong tiếng Việt

𠕻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

𠕻 (Tính từ)

yāo
01

Giống chữ “𥄀”, chỉ phần sâu trong mắt (giống như hốc mắt sâu thẳm).

同“𥄀”。目深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠕻
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Hình thái radical:
⿱,冖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép