Bản dịch của từ 𠕾 trong tiếng Việt

𠕾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𠕾 (Tính từ)

míng
01

Cùng nghĩa với “” (âm u, tối tăm như đêm sâu) – dễ nhớ như câu “Minh mà tối như đêm”

同“冥”。《龍龕手鑑•冖部》:“𠕾”,同“冥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠕾
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép