ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠖖
Bảng phân tích âm vị 𠖖
Mǎ
Có thể đồng nghĩa với chữ “牢” (chuồng giam, nơi giữ thú hoặc người), thường thấy trong chữ khắc trên xương (giáp cốt văn).
或同“牢”。见《甲骨文》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép