Bản dịch của từ 𠖗 trong tiếng Việt

𠖗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

𠖗 (Danh từ)

qǐn
01

Giường ngủ, phòng ngủ (giống như chữ '' chỉ nơi nghỉ ngơi, dễ nhớ như 'tẩm' trong 'tẩm cung' – phòng ngủ của vua)

同“寝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠖗
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【TẨM】
Hình thái radical:
⿳,冖,帚,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶乚乚一一丶乚丨乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép