Bản dịch của từ 𠖜 trong tiếng Việt

𠖜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𠖜 (Danh từ)

yān
01

Cùng nghĩa với 'khói' – hình ảnh khói bay lên như làn sương mỏng manh trong không khí, dễ nhớ như câu 'Khói bay lên như làn yên' (yên = khói).

同“烟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠖜
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YĀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,𡍯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶乚乚一乚丨乚丿丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép