ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠖟
Bảng phân tích âm vị 𠖟
Yín
Kính trọng, thể hiện sự tôn kính (như trong lễ nghi)
敬。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bịt kín, bịt chặt (như đóng kín lỗ hổng)
塞。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép