Bản dịch của từ 𠖠 trong tiếng Việt

𠖠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𠖠 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (cổ), nghĩa là xưa cũ, cổ xưa như những câu chuyện ông bà kể.

同“古”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠖠
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,⿰,⿳,巛,口,土,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶乚乚乚乚丨乚一一丨一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép