Bản dịch của từ 𠖦 trong tiếng Việt

𠖦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠖦 (Danh từ)

yìn
01

Giống như chữ , chỉ lễ vật dâng cúng tổ tiên hoặc thần linh trong nghi lễ truyền thống (nhớ đến lễ cúng yến tiệc).

同“禋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠖦
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【YỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,⿰,⿱,𡍯,土,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶乚乚一乚丨乚丿丿丶一一丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép