Bản dịch của từ 𠖫 trong tiếng Việt

𠖫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𠖫 (Danh từ)

gǎn
01

Tấm che, cái mũ che (như cái mũ che nắng, cái vung đậy nồi) — dễ nhớ như 'cảm' che chắn cho bạn khỏi nắng mưa

〈方〉罩;盖;扣。江淮官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠖫
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿱,冖,贑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丶一丶丿一丨乚一一一丨一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép