Bản dịch của từ 𠖯 trong tiếng Việt
𠖯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𠖯 (Tính từ)
【gé】
01
(tính từ) Cảm giác rất mát lạnh, như nước đá làm ngắt quãng hơi nóng trong người.
〈越南释义〉读音ngắt,很凉,冰凉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(động từ) Hành động ngắt lời, xen ngang, làm gián đoạn câu chuyện hay công việc.
〈越南释义〉读音ngắt,打岔,打断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
