Bản dịch của từ 𠖯 trong tiếng Việt

𠖯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𠖯 (Tính từ)

01

(tính từ) Cảm giác rất mát lạnh, như nước đá làm ngắt quãng hơi nóng trong người.

〈越南释义〉读音ngắt,很凉,冰凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(động từ) Hành động ngắt lời, xen ngang, làm gián đoạn câu chuyện hay công việc.

〈越南释义〉读音ngắt,打岔,打断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠖯
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【NGẮT】
Hình thái radical:
⿰,冫,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép