Bản dịch của từ 𠗉 trong tiếng Việt

𠗉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠗉 (Tính từ)

xié
01

(dùng trong từ ghép ~~(dié)) Nước đóng băng cứng lại, đông đặc như băng; giống như khi nước đá cứng lại trên mặt ao hồ mùa đông.

〔~~(dié)〕冰冻而凝结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠗉
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
𠖹
Hình thái radical:
⿰,冫,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép