Bản dịch của từ 𠗙 trong tiếng Việt

𠗙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𠗙 (Tính từ)

hán
01

Lạnh buốt, giá rét như mùa đông miền Bắc Việt Nam (gợi nhớ chữ 'hàn' trong 'hàn thử biểu' - nhiệt kế đo lạnh).

寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠗙
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
𠗴
Hình thái radical:
⿰,冫,函
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚丶丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép