Bản dịch của từ 𠗜 trong tiếng Việt

𠗜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

𠗜 (Tính từ)

qīng
01

Giống như chữ '', nghĩa là trong sạch, thanh khiết (như nước trong, tâm hồn thanh thản).

同“清”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '𠗧', một dạng viết khác hoặc biến thể của chữ ''.

同“𠗧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠗜
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,刵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丨一一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép