Bản dịch của từ 𠗜 trong tiếng Việt
𠗜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𠗜 (Tính từ)
【qīng】
01
Giống như chữ '清', nghĩa là trong sạch, thanh khiết (như nước trong, tâm hồn thanh thản).
同“清”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '𠗧', một dạng viết khác hoặc biến thể của chữ '清'.
同“𠗧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
