Bản dịch của từ 𠗤 trong tiếng Việt

𠗤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𠗤 (Danh từ)

wáng
01

Lớp màng mỏng nổi trên bề mặt dầu, sữa (giống như lớp váng sữa quen thuộc trong bếp Việt).

〈越南释义〉读音váng,油、奶等表层薄膜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠗤
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÁNG】
Hình thái radical:
⿰,冫,往
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿丿丨丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép