ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠗤
Bảng phân tích âm vị 𠗤
Wáng
Lớp màng mỏng nổi trên bề mặt dầu, sữa (giống như lớp váng sữa quen thuộc trong bếp Việt).
〈越南释义〉读音váng,油、奶等表层薄膜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép