Bản dịch của từ 𠗫 trong tiếng Việt

𠗫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𠗫 (Tính từ)

huàn
01

Chữ cổ của chữ '⿰冫奂', dùng để nhớ là chữ 'hoán' có bộ băng tượng trưng cho sự lạnh, kết hợp với chữ (tỏa sáng), gợi nhớ hình ảnh thay đổi lạnh sang sáng.

“⿰冫奂”的旧字形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠗫
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
〾,⿰,冫,奐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿乚丨乚丿乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép