Bản dịch của từ 𠗰 trong tiếng Việt

𠗰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔn

ㄓㄨㄣˇN/AN/AN/A

𠗰 (Tính từ)

zhǔn
01

Chữ Nôm dùng để chỉ âm đọc 'trơn', nghĩa là trơn tru, mượt mà như mặt nước không gợn sóng.

〈越南释义〉喃字。读音trơn,滑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠗰
Bính âm:
【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【TRƠN】
Hình thái radical:
⿰,冫,珍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép