ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠗵
Bảng phân tích âm vị 𠗵
Pāng
〔~~𠗶(táng)〕đóng băng dính chặt lại với nhau như đá cứng, dễ nhớ như 'băng' đông cứng thành tảng.
〔~~𠗶(táng)〕冻结在一起的样子。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép