Bản dịch của từ 𠗶 trong tiếng Việt

𠗶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

𠗶 (Tính từ)

táng
01

𠗵(pang1)~〕đóng băng dính chặt lại với nhau như đường đông đặc (dễ nhớ vì 'đường' đông đặc lại thành cục).

〔𠗵(pang1)~〕冻结在一起的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠗶
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,冫,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿乚一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép