ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠗶
Bảng phân tích âm vị 𠗶
Táng
〔𠗵(pang1)~〕đóng băng dính chặt lại với nhau như đường đông đặc (dễ nhớ vì 'đường' đông đặc lại thành cục).
〔𠗵(pang1)~〕冻结在一起的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép