Bản dịch của từ 𠗼 trong tiếng Việt

𠗼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suò

ㄙㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠗼 (Tính từ)

suò
01

Diện mạo lạnh lẽo, như cái lạnh thấm sâu vào da thịt (giúp nhớ chữ này liên quan đến cảm giác lạnh).

寒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trích dẫn trong thơ ca, dùng để miêu tả hành động quét dọn, gợi nhớ cảnh tượng trong bài thơ cổ.

《江盈科集·雪涛阁四小书·之四·诗评·箕鬼》:“为报西楼~扫曾,谪仙还向醉中登”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠗼
Bính âm:
【suò】【ㄙㄨㄛˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿰,冫,戚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丿丨一一乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép