Bản dịch của từ 𠗼 trong tiếng Việt
𠗼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suò | ㄙㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𠗼 (Tính từ)
【suò】
01
Diện mạo lạnh lẽo, như cái lạnh thấm sâu vào da thịt (giúp nhớ chữ này liên quan đến cảm giác lạnh).
寒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trích dẫn trong thơ ca, dùng để miêu tả hành động quét dọn, gợi nhớ cảnh tượng trong bài thơ cổ.
《江盈科集·雪涛阁四小书·之四·诗评·箕鬼》:“为报西楼~扫曾,谪仙还向醉中登”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
