Bản dịch của từ 𠘄 trong tiếng Việt

𠘄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠘄 (Danh từ)

yìn
01

Giống chữ “” nghĩa là dấu ấn, con dấu (như dấu ấn trên văn bản, dấu đóng thư).

同“印”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠘄
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,⿱,人,⿰,&D6-02;,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿丶丶乚一一乚丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép