Bản dịch của từ 𠘋 trong tiếng Việt

𠘋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𠘋 (Tính từ)

tǐng
01

Giống như chữ '', cùng nét nghĩa (như một nét đính kèm).

同“㓅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dáng như băng, lạnh như băng (gợi nhớ đến sự cứng và lạnh của băng).

冰貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠘋
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÍNH】
Hình thái radical:
⿰,冫,鼎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép