Bản dịch của từ 𠘌 trong tiếng Việt

𠘌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𠘌 (Tính từ)

jiāng
01

Cứng đờ vì lạnh, như người bị 'tương' đông cứng giữa trời giá rét

冻僵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠘌
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,冫,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép