Bản dịch của từ 𠘔 trong tiếng Việt

𠘔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

𠘔 (Danh từ)

píng
01

Chữ viết sai của '' (dựa vào, nhờ cậy). (Nhớ: '' là chữ gốc, '𠘔' là lỗi viết)

从“憑”书写错讹。

Ví dụ
02

Thường thấy trong tên người Đài Loan, nghi ngờ là chữ viết sai của '' (dựa vào). (Giúp nhớ: 'bằng' như trong 'bằng chứng', nhưng đây là chữ sai lệch)

见于台湾人名。疑“凭”讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠘔
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿱,馮,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép