Bản dịch của từ 𠘣 trong tiếng Việt

𠘣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𠘣 (Tính từ)

jiào
01

Nứt vỡ trên mặt băng, như vết nứt của nước đá đông cứng (dễ nhớ như 'giác' làm vỡ băng)

冰裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠘣
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
Hình thái radical:
⿰,冫,爵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿丶丶丿丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép