Bản dịch của từ 𠘥 trong tiếng Việt

𠘥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠘥 (Tính từ)

yán
01

Giống chữ “”, nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm túc (dễ nhớ với từ “nghiêm” trong tiếng Việt).

同“严”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Lạnh giá, lạnh buốt. Ví dụ: “今日” nghĩa là hôm nay lạnh đến chết (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cái lạnh cắt da cắt thịt).

〈方言〉寒冷。闽语。今日~死(今天冷极了)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠘥
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
𤅙
Hình thái radical:
⿰,冫,嚴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép