Bản dịch của từ 𠘥 trong tiếng Việt
𠘥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𠘥 (Tính từ)
【yán】
01
Giống chữ “严”, nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm túc (dễ nhớ với từ “nghiêm” trong tiếng Việt).
同“严”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Lạnh giá, lạnh buốt. Ví dụ: “今日~死” nghĩa là hôm nay lạnh đến chết (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cái lạnh cắt da cắt thịt).
〈方言〉寒冷。闽语。今日~死(今天冷极了)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
