Bản dịch của từ 𠘮 trong tiếng Việt

𠘮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

𠘮 (Danh từ)

yǔn
01

Nghi vấn giống chữ “”, thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: 'vẫn' nghi ngờ, chưa chắc chắn).

疑同“允”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠘮
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Hình thái radical:
⿱,㐅,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép