Bản dịch của từ 𠘯 trong tiếng Việt

𠘯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

𠘯 (Động từ)

róu
01

Giẫm đạp, làm nát (giống như chữ '' nghĩa là giẫm đạp, nghiền nát)

同“蹂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠘯
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【DÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,几,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép