Bản dịch của từ 𠘱 trong tiếng Việt

𠘱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

𠘱 (Động từ)

zhěn
01

Lông mới mọc, bắt đầu biết bay (như chim non tập bay).

新生羽而飞也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠘱
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
Các biến thể:
𢒀, 𢒁
Hình thái radical:
⿵,𠘨,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép