Bản dịch của từ 𠘲 trong tiếng Việt

𠘲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

𠘲 (Tính từ)

01

Giống chữ '' (đại), nghĩa là to lớn, rộng lớn (nhớ như chữ 'đại' trong tiếng Việt).

同“大”。《字彙補•几部》:“𠘲,古文大字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠘲
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,一,𠘬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép