Bản dịch của từ 𠘹 trong tiếng Việt

𠘹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𠘹 (Danh từ)

01

Tên một loại dụng cụ, theo ghi chép trong sách 'Lục nghệ chi nhất lục - Quyển tam' của Nhi Đào (một loại vật dụng cổ)

器物名。字见倪涛《六艺之一录·卷三》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠘹
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿵,凣,三
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丿乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép