Bản dịch của từ 𠙅 trong tiếng Việt

𠙅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𠙅 (Danh từ)

01

Một loại sập (giường thấp) làm bằng gỗ mun, thường dùng để trang trí phòng khách sang trọng, gọi là sập cổ (tục gọi là sập gụ).

〈越南释义〉读音sập,〔~椇(gụ)〕一种乌木制,装饰豪华的床。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙅
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿺,几,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép