ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠙅
Bảng phân tích âm vị 𠙅
Gǔ
Một loại sập (giường thấp) làm bằng gỗ mun, thường dùng để trang trí phòng khách sang trọng, gọi là sập cổ (tục gọi là sập gụ).
〈越南释义〉读音sập,〔~椇(gụ)〕一种乌木制,装饰豪华的床。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép